辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nguyên liệu" (1件)

nguyên liệu
play
日本語 名原料
マイ単語
Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo.
砂糖はお菓子を作る原料だ。

swap_horiz 類語検索結果 "nguyên liệu" (1件)

nguyên liệu sản xuất
日本語 フ生産原料
マイ単語
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。

format_quote フレーズ検索結果 "nguyên liệu" (6件)

Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
大豆は豆腐の材料だ。
Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo.
砂糖はお菓子を作る原料だ。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Giá dầu biến động mạnh đã khiến chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
原油価格の急変動により、物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Chi phí logistics và nhập khẩu nguyên liệu sản xuất đi lên.
物流コストと生産原料の輸入費が上昇した。
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。